Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = NIO

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Córdoba Nicaragua 1.49221777 NIO
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$1.49221777 Hiện tại C$1.49221777 Cao nhất C$1.49716682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49221777 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004949 NIO
-0.33%
7 ngày qua
-0.001832 NIO
-0.12%
30 ngày qua
-0.001807 NIO
-0.12%
1 năm qua
-0.093167 NIO
-5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.47919192
Hôm nay
1.49221777
Cao nhất
1.62179524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.61%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+
Tháng 5
+7.08%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+7.45%
Tháng 10
-7.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang NIO.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.57916056 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.57916056 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.52314972 – 1.63096169 NIO
SLE giảm giá -4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51440784 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47919192 – 1.60933215 NIO
Năm ổn định -2.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.