Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = SLL

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Leone Sierra Leone 568.62941776 SLL
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le568.62941776 Hiện tại Le568.62941776 Cao nhất Le569.8354476
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
568.62941776 SLL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.530046 SLL
-0.09%
7 ngày qua
-1.898771 SLL
-0.33%
30 ngày qua
-0.90448 SLL
-0.16%
1 năm qua
-1.45943 SLL
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
566.54235039
Hôm nay
568.62941776
Cao nhất
574.29432895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 570.12627615 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 382.38855336 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
308.92653008 – 494.6820074 SLL
Năm biến động +52.27%
2023
Tỷ giá trung bình 522.12098997 SLL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
480.37147495 – 576.39467611 SLL
Năm biến động +18.05%
2024
Tỷ giá trung bình 570.10932768 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
566.86793887 – 574.20857549 SLL
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 570.12627615 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
561.03573572 – 577.04809006 SLL
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 570.02029174 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
566.54235039 – 574.29432895 SLL
Năm ổn định -0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.