Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = NIO

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Córdoba Nicaragua 0.00175861 NIO
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.00175489 Hiện tại C$0.00175861 Cao nhất C$0.00175861
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00175861 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000004 NIO
+0.21%
7 ngày qua
+0.000006 NIO
+0.33%
30 ngày qua
+0.000003 NIO
+0.16%
1 năm qua
+0.000005 NIO
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00174127
Hôm nay
0.00175861
Cao nhất
0.00176509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00267037 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00267037 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0020215 – 0.00323702 NIO
Năm biến động -34.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00192875 NIO
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00173492 – 0.00208172 NIO
Năm biến động -15.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00175406 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00174153 – 0.00176408 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.001754 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00173296 – 0.00178242 NIO
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00175433 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00174127 – 0.00176509 NIO
Năm ổn định +0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.