Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = THB

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Bạt Thái Lan 0.91695473 THB
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.9144385 Hiện tại ฿0.91695473 Cao nhất ฿0.91777032
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91695473 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003808 THB
+0.42%
7 ngày qua
-0.001253 THB
-0.14%
30 ngày qua
+0.006408 THB
+0.70%
1 năm qua
+0.034013 THB
+3.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.84126948
Hôm nay
0.91695473
Cao nhất
0.92108867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.97655824 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97655824 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89325504 – 1.07074862 THB
Năm biến động +1.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95127488 THB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.89348768 – 1.01431903 THB
Năm biến động -1.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.95861745 THB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.87922682 – 1.01112169 THB
Năm biến động -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89328491 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84359772 – 0.9476792 THB
Năm biến động -8.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90623719 THB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.84126948 – 0.92108867 THB
NIO tăng giá +7.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.