Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = NIO

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Córdoba Nicaragua 1.09807842 NIO
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$1.0848481 Hiện tại C$1.09807842 Cao nhất C$1.09807842
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09807842 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008039 NIO
+0.74%
7 ngày qua
+0.009263 NIO
+0.85%
30 ngày qua
+0.005558 NIO
+0.51%
1 năm qua
-0.034748 NIO
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.0848481
Hôm nay
1.09807842
Cao nhất
1.18867976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.12019019 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.02594276 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93392602 – 1.1195011 NIO
Năm biến động -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0519283 NIO
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.98588311 – 1.11920961 NIO
Năm biến động +1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.04453732 NIO
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.98900065 – 1.13736294 NIO
Năm biến động +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12019019 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0552094 – 1.18539913 NIO
Năm biến động +9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10331629 NIO
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.0848481 – 1.18867976 NIO
THB giảm giá -6.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.