Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = TRY
Cập nhật
1
NIO
=
1.3585751
TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ₺1.3585751 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = C$0.73606531 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺1.3585751
Hiện tại
₺1.3585751
Cao nhất
₺1.3585751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3585751 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001776 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.006982 TRY
+0.52%
30 ngày qua
+0.03012 TRY
+2.27%
1 năm qua
+0.212583 TRY
+18.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.14390748 Hôm nay
1.3585751 Cao nhất
1.3585751
1.14390748 Hôm nay
1.3585751 Cao nhất
1.3585751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.31875858 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46184421 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36857956
–
0.5232394
TRY
Năm biến động
+36.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6514993 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.51204226
–
0.80530496
TRY
Năm biến động
+56.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89415553 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.80539186
–
0.96094212
TRY
Năm biến động
+19.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07602752 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.95777747
–
1.16793808
TRY
Năm biến động
+21.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.31875858 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16689959
–
1.3585751
TRY
Năm biến động
+16.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.