Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NIO

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Córdoba Nicaragua 0.73606531 NIO
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$0.73606531 Hiện tại C$0.73606531 Cao nhất C$0.73606531
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73606531 NIO
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000964 NIO
-0.13%
7 ngày qua
-0.003802 NIO
-0.51%
30 ngày qua
-0.016689 NIO
-2.22%
1 năm qua
-0.136541 NIO
-15.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73606531
Hôm nay
0.73606531
Cao nhất
0.87419658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-1.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.19390652 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.19390652 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91117107 – 2.71311845 NIO
Năm biến động -26.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.58372148 NIO
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.2417656 – 1.95296381 NIO
Năm biến động -36.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12049396 NIO
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.0406454 – 1.24163162 NIO
Năm biến động -16.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.9326778 NIO
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.85620977 – 1.04408386 NIO
Năm biến động -17.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7594679 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73606531 – 0.85697177 NIO
Năm biến động -14.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.