Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = TWD
Cập nhật
1
NIO
=
0.8946154
TWD
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = NT$0.8946154 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = C$1.11779878 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$0.89254099
Hiện tại
NT$0.8946154
Cao nhất
NT$0.89804013
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8946154 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00268 TWD
+0.30%
7 ngày qua
+0.012333 TWD
+1.40%
30 ngày qua
+0.030046 TWD
+3.48%
1 năm qua
+0.051329 TWD
+6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.83334992 Hôm nay
0.8946154 Cao nhất
0.89836312
0.83334992 Hôm nay
0.8946154 Cao nhất
0.89836312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.8740845 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83009329 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76158578
–
0.90226467
TWD
Năm biến động
+7.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85214026 TWD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.81363794
–
0.88926388
TWD
Năm ổn định
-0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87276372 TWD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.83600321
–
0.89279386
TWD
NIO tăng giá
+6.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84738327 TWD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.78635183
–
0.91181435
TWD
Năm biến động
-4.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.8740845 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8484523
–
0.89836312
TWD
NIO tăng giá
+5.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.