Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = NIO

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Córdoba Nicaragua 1.11757461 NIO
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất C$1.11337262 Hiện tại C$1.11757461 Cao nhất C$1.12039672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11757461 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003939 NIO
-0.35%
7 ngày qua
-0.018343 NIO
-1.61%
30 ngày qua
-0.041892 NIO
-3.61%
1 năm qua
-0.072155 NIO
-6.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.11313563
Hôm nay
1.11757461
Cao nhất
1.19997612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.20662905 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.20662905 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10832224 – 1.31304973 NIO
Năm biến động -7.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.17406237 NIO
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.1245256 – 1.2290479 NIO
Năm ổn định +0.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.14601067 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12007939 – 1.19616766 NIO
TWD giảm giá -6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18214482 NIO
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.09671448 – 1.2716954 NIO
Năm biến động +4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14437088 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11313563 – 1.17861664 NIO
TWD giảm giá -4.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.