Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = XCD
Cập nhật
1
NIO
=
0.0738269
XCD
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = $0.0738269 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = C$13.54519805 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.07341873
Hiện tại
$0.0738269
Cao nhất
$0.0738269
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0738269 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000354 XCD
+0.48%
7 ngày qua
+0.000478 XCD
+0.65%
30 ngày qua
+0.000219 XCD
+0.30%
1 năm qua
+0.00035 XCD
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.073016 Hôm nay
0.0738269 Cao nhất
0.07401508
0.073016 Hôm nay
0.0738269 Cao nhất
0.07401508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07534807 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07534807 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07244065
–
0.0767893
XCD
Năm ổn định
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07393724 XCD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.07346901
–
0.07493529
XCD
Năm ổn định
-0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07347571 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07305796
–
0.07400402
XCD
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07347316 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07230631
–
0.07436998
XCD
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07346453 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.073016
–
0.07401508
XCD
Năm ổn định
+0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.