Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = NIO
Cập nhật
1
XCD
=
13.54519805
NIO
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = C$13.54519805 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $0.0738269 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$13.54519805
Hiện tại
C$13.54519805
Cao nhất
C$13.62050249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.54519805 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.065343 NIO
-0.48%
7 ngày qua
-0.073376 NIO
-0.54%
30 ngày qua
-0.040787 NIO
-0.30%
1 năm qua
-0.064512 NIO
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
13.51076095 Hôm nay
13.54519805 Cao nhất
13.6956282
13.51076095 Hôm nay
13.54519805 Cao nhất
13.6956282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.61187159 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.27254778 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.02264713
–
13.80440362
NIO
XCD tăng giá
+2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
13.52506092 NIO
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
13.34484727
–
13.61118092
NIO
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
13.60998359 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
13.51277867
–
13.68776193
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
13.6104697 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.44628555
–
13.83005199
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.61187159 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.51076095
–
13.6956282
NIO
Năm ổn định
-0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.