Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rial Yemen cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = YER

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Rial Yemen 6.41032257 YER
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼6.41032257 Hiện tại ﷼6.41032257 Cao nhất ﷼6.41933
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.41032257 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.010177 YER
-0.16%
7 ngày qua
-0.007145 YER
-0.11%
30 ngày qua
-0.013171 YER
-0.21%
1 năm qua
-0.073676 YER
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.38969052
Hôm nay
6.41032257
Cao nhất
6.52594113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.97734459 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.97734459 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.70783838 – 7.11051352 YER
Năm ổn định -2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 6.8483255 YER
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.79173244 – 6.9402231 YER
Năm ổn định -0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 6.80445806 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
6.75983089 – 6.8567118 YER
Năm ổn định -0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 6.60094199 YER
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.45873102 – 6.80178562 YER
NIO giảm giá -4.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.43296015 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.38969052 – 6.52594113 YER
Năm ổn định -1.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.