Tỷ giá Krone Na Uy sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Dram Armenia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = AMD
Cập nhật
1
NOK
=
39.21592474
AMD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ֏39.21592474 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = kr0.02549984 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏38.2734119
Hiện tại
֏39.21592474
Cao nhất
֏39.24511199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.21592474 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.135394 AMD
+0.35%
7 ngày qua
+0.479566 AMD
+1.24%
30 ngày qua
+1.532024 AMD
+4.07%
1 năm qua
+1.499045 AMD
+3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
36.98249401 Hôm nay
39.21592474 Cao nhất
40.14766663
36.98249401 Hôm nay
39.21592474 Cao nhất
40.14766663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+4.64%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+3.03%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-6.63%
Tháng 6
+3.75%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-3.29%
Tháng 9
+3.59%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 45.76446505 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
45.76446505 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.15654772
–
57.89629444
AMD
Năm biến động
-26.01%
2023
Tỷ giá trung bình
37.19673715 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
34.50351183
–
40.46311245
AMD
Năm biến động
-0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
36.54817568 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.44314382
–
39.86886934
AMD
Năm biến động
-12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
37.29807512 AMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
34.82611286
–
39.16639238
AMD
Năm biến động
+8.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.3844249 AMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
36.98249401
–
40.14766663
AMD
NOK tăng giá
+3.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.