Tỷ giá Krone Na Uy sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = CLF
Cập nhật
1
NOK
=
0.00264324
CLF
-1.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = UF0.00264324 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = kr378.32334108 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00263405
Hiện tại
UF0.00264324
Cao nhất
UF0.00268512
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00264324 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000051 CLF
-1.90%
7 ngày qua
-0.00006 CLF
-2.22%
30 ngày qua
+0.000076 CLF
+2.98%
1 năm qua
+0.000286 CLF
+12.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.0022213 Hôm nay
0.00264324 Cao nhất
0.00274135
0.0022213 Hôm nay
0.00264324 Cao nhất
0.00274135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.76%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.17%
Tháng 2
+4.07%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-3.32%
Tháng 6
+5.21%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+6.65%
Tháng 10
-3.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00330134 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00330134 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00310451
–
0.00384494
CLF
Năm biến động
-10.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00288287 CLF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00259774
–
0.00318847
CLF
Năm biến động
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0031809 CLF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00300573
–
0.00342587
CLF
Năm biến động
+0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00245305 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00220309
–
0.00324491
CLF
Năm biến động
-28.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00258695 CLF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.0022213
–
0.00274135
CLF
Năm biến động
+16.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.