Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Dominica cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = DOP

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Peso Dominica 6.44628409 DOP
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$6.3846764 Hiện tại RD$6.44628409 Cao nhất RD$6.46395135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.44628409 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007615 DOP
-0.12%
7 ngày qua
-0.129161 DOP
-1.96%
30 ngày qua
+0.147714 DOP
+2.35%
1 năm qua
+0.124862 DOP
+1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.91886608
Hôm nay
6.44628409
Cao nhất
6.6413213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+3.97%
Tháng 1
-3.56%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
+3.35%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-4.42%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+3.33%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
+6.52%
Tháng 10
-2.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.39475971 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.7435579 DOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
4.92235259 – 6.64569064 DOP
Năm biến động -11.53%
2023
Tỷ giá trung bình 5.30745841 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.8830243 – 5.79534559 DOP
Năm biến động -0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 5.52899898 DOP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
5.26343407 – 5.79636016 DOP
NOK giảm giá -6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 5.94936874 DOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.34923387 – 6.45623182 DOP
Năm biến động +16.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.39475971 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.91886608 – 6.6413213 DOP
Năm biến động +2.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.