Tỷ giá Krone Na Uy sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = MOP
Cập nhật
1
NOK
=
0.87947079
MOP
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = MOP$0.87947079 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = kr1.13704743 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.85820727
Hiện tại
MOP$0.87947079
Cao nhất
MOP$0.88012536
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87947079 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003035 MOP
+0.35%
7 ngày qua
+0.012839 MOP
+1.48%
30 ngày qua
+0.039294 MOP
+4.68%
1 năm qua
+0.090587 MOP
+11.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.78033048 Hôm nay
0.87947079 Cao nhất
0.88012536
0.78033048 Hôm nay
0.87947079 Cao nhất
0.88012536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+4.78%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+4.85%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-6.53%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
+4.32%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.85216124 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.84200577 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.74323229
–
0.94029158
MOP
Năm biến động
-9.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76399998 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.71705168
–
0.82371399
MOP
Năm biến động
-3.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74764725 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69971087
–
0.79317631
MOP
Năm biến động
-11.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.77412816 MOP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.69877534
–
0.82130592
MOP
Năm biến động
+13.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85216124 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79403533
–
0.88012536
MOP
NOK tăng giá
+10.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.