Tỷ giá Krone Na Uy sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = TOP
Cập nhật
1
NOK
=
0.25865126
TOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = T$0.25865126 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = kr3.86620967 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.2586322
Hiện tại
T$0.25865126
Cao nhất
T$0.25964814
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25865126 TOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 TOP
7 ngày qua
-0.001261 TOP
-0.49%
30 ngày qua
+0.006629 TOP
+2.63%
1 năm qua
+0.022654 TOP
+9.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.23482323 Hôm nay
0.25865126 Cao nhất
0.26268638
0.23482323 Hôm nay
0.25865126 Cao nhất
0.26268638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.71%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.254453 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24301397 TOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.2229976
–
0.26286776
TOP
Năm biến động
-7.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22382761 TOP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.21272854
–
0.23902215
TOP
Năm biến động
-4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22035726 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20928846
–
0.22909458
TOP
NOK giảm giá
-8.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23235233 TOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.21028777
–
0.24657475
TOP
Năm biến động
+13.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.254453 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23803703
–
0.26268638
TOP
NOK tăng giá
+8.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.