Tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Yemen cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = YER
Cập nhật
1
NOK
=
24.98705652
YER
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ﷼24.98705652 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = kr0.04002072 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼24.98705652
Hiện tại
﷼24.98705652
Cao nhất
﷼24.98705652
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.98705652 YER
2026-11-08
24 giờ qua
+0.027763 YER
+0.11%
7 ngày qua
-0.660449 YER
-2.58%
30 ngày qua
+0.285979 YER
+1.16%
1 năm qua
+1.511952 YER
+6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
23.26036056 Hôm nay
24.98705652 Cao nhất
26.03395974
23.26036056 Hôm nay
24.98705652 Cao nhất
26.03395974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+4.48%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.57%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-3.33%
Tháng 9
+4.43%
Tháng 10
-2.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.12834157 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.12834157 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.99207997
–
29.18974916
YER
Năm biến động
-9.74%
2023
Tỷ giá trung bình
23.72564768 YER
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
22.31627089
–
25.5645246
YER
Năm biến động
-3.75%
2024
Tỷ giá trung bình
23.28514541 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.83951617
–
24.59689568
YER
Năm biến động
-10.77%
2025
Tỷ giá trung bình
23.39641253 YER
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
21.71961641
–
24.56771509
YER
Năm biến động
+7.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.00940776 YER
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
23.57127532
–
26.03395974
YER
NOK tăng giá
+5.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.