Tỷ giá Rupee Nepal sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = ILS

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Sheqel Israel mới 0.02070204 ILS
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.02055438 Hiện tại ₪0.02070204 Cao nhất ₪0.02073528
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02070204 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000033 ILS
-0.16%
7 ngày qua
+0.000475 ILS
+2.35%
30 ngày qua
+0.000967 ILS
+4.90%
1 năm qua
-0.002262 ILS
-9.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01831315
Hôm nay
0.02070204
Cao nhất
0.02322364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.62%
Tháng 12
-5.61%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
-7.94%
Tháng 4
-4.89%
Tháng 5
+6.21%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+3.50%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02790568 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02671757 ILS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.02534046 – 0.0280012 ILS
NPR tăng giá +2.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02790568 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02574489 – 0.03062244 ILS
Năm biến động +1.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0276533 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.02626777 – 0.02862321 ILS
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0247886 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02209956 – 0.02791131 ILS
Năm biến động -16.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02019607 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01831315 – 0.02211518 ILS
Năm biến động -6.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.