Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = IQD
Cập nhật
1
NPR
=
10.03409685
IQD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ع.د10.03409685 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₨0.09966019 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د10.0167208
Hiện tại
ع.د10.03409685
Cao nhất
ع.د10.03439528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.03409685 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.017011 IQD
+0.17%
7 ngày qua
+0.09529 IQD
+0.96%
30 ngày qua
+1.538175 IQD
+18.10%
1 năm qua
+0.791172 IQD
+8.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
8.45110637 Hôm nay
10.03409685 Cao nhất
10.03439528
8.45110637 Hôm nay
10.03409685 Cao nhất
10.03439528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+16.89%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.62444704 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.62444704 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.98822365
–
12.35875282
IQD
Năm biến động
-9.91%
2023
Tỷ giá trung bình
10.29002833 IQD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
9.74352683
–
11.31127824
IQD
Năm biến động
-11.02%
2024
Tỷ giá trung bình
9.7859491 IQD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
9.56393477
–
9.91289404
IQD
Năm ổn định
-2.75%
2025
Tỷ giá trung bình
9.4026367 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.0103868
–
9.68638373
IQD
NPR giảm giá
-4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.29810646 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.45110637
–
10.03439528
IQD
Năm biến động
+10.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.