Tỷ giá Rupee Nepal sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Yên Nhật cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = JPY
Cập nhật
1
NPR
=
1.04091755
JPY
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ¥1.04091755 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₨0.96069088 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥1.03531816
Hiện tại
¥1.04091755
Cao nhất
¥1.04120165
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04091755 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001832 JPY
+0.18%
7 ngày qua
+0.006715 JPY
+0.65%
30 ngày qua
+0.020462 JPY
+2.01%
1 năm qua
-0.045699 JPY
-4.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.0054689 Hôm nay
1.04091755 Cao nhất
1.10960734
1.0054689 Hôm nay
1.04091755 Cao nhất
1.10960734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-3.91%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.42%
Tháng 6
-3.65%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.13169081 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04430648 JPY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.93726167
–
1.14526306
JPY
Năm biến động
+2.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.06379428 JPY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.9786762
–
1.14104837
JPY
Năm biến động
+6.71%
2024
Tỷ giá trung bình
1.13169081 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0466395
–
1.20959492
JPY
Năm biến động
+8.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07395135 JPY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.03278763
–
1.15191705
JPY
NPR giảm giá
-5.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.03804033 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0054689
–
1.10188826
JPY
NPR giảm giá
-4.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.