Tỷ giá Rupee Nepal sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Sol Peru cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = PEN
Cập nhật
1
NPR
=
0.02285013
PEN
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = S/.0.02285013 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₨43.76342247 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.02285013
Hiện tại
S/.0.02285013
Cao nhất
S/.0.0228548
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02285013 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000055 PEN
+0.24%
7 ngày qua
+0.000201 PEN
+0.89%
30 ngày qua
+0.000494 PEN
+2.21%
1 năm qua
-0.000957 PEN
-4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.02185599 Hôm nay
0.02285013 Cao nhất
0.02386507
0.02185599 Hôm nay
0.02285013 Cao nhất
0.02386507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+1.54%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03051567 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03051567 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02870609
–
0.03353736
PEN
Năm biến động
-14.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02831595 PEN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02701794
–
0.02988442
PEN
NPR giảm giá
-3.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02803859 PEN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02733705
–
0.02919971
PEN
Năm ổn định
-1.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02562666 PEN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.02317278
–
0.02749439
PEN
Năm biến động
-14.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02255769 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02185599
–
0.02360686
PEN
Năm ổn định
-2.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.