Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rupee Nepal cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = NPR
Cập nhật
1
PEN
=
43.76342247
NPR
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ₨43.76342247 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = S/.0.02285013 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨43.75447553
Hiện tại
₨43.76342247
Cao nhất
₨43.76342247
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.76342247 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.105868 NPR
-0.24%
7 ngày qua
-0.389155 NPR
-0.88%
30 ngày qua
-0.967785 NPR
-2.16%
1 năm qua
+1.758855 NPR
+4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
41.90224041 Hôm nay
43.76342247 Cao nhất
45.75405192
41.90224041 Hôm nay
43.76342247 Cao nhất
45.75405192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
+3.27%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.33861869 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.80125219 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.81749384
–
34.83581833
NPR
Năm biến động
+16.45%
2023
Tỷ giá trung bình
35.33091825 NPR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
33.4622495
–
37.01245115
NPR
PEN tăng giá
+3.48%
2024
Tỷ giá trung bình
35.67117776 NPR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
34.24692045
–
36.58039024
NPR
Năm ổn định
+1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
39.1237204 NPR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
36.37105713
–
43.15407216
NPR
Năm biến động
+17.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.33861869 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.36056153
–
45.75405192
NPR
Năm ổn định
+2.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.