Tỷ giá Rupee Nepal sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = PYG

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Guarani Paraguay 39.38296728 PYG
+2.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs39.00532057 Hiện tại Gs39.38296728 Cao nhất Gs39.38296728
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.38296728 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.798951 PYG
+2.07%
7 ngày qua
+1.510957 PYG
+3.99%
30 ngày qua
+1.640179 PYG
+4.35%
1 năm qua
-10.580342 PYG
-21.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.77188706
Hôm nay
39.38296728
Cao nhất
49.98084825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.58%
Tháng 12
+
Tháng 1
-2.95%
Tháng 2
-3.84%
Tháng 3
-6.26%
Tháng 4
-3.40%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+2.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 56.46834876 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.56300507 PYG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
53.56494199 – 59.31149866 PYG
NPR giảm giá -4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 55.17873343 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
54.07738417 – 57.18193153 PYG
Năm ổn định -1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 56.46834876 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.20325456 – 59.49658573 PYG
NPR tăng giá +4.05%
2025
Tỷ giá trung bình 54.36780646 PYG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
45.58510733 – 59.2319445 PYG
Năm biến động -19.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.81027852 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.77188706 – 47.17906899 PYG
Năm biến động -13.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.