Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Nepal cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = NPR
Cập nhật
1
PYG
=
0.02539169
NPR
-0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₨0.02539169 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Gs39.38296728 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.02539169
Hiện tại
₨0.02539169
Cao nhất
₨0.02563753
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02539169 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000246 NPR
-0.96%
7 ngày qua
-0.000919 NPR
-3.49%
30 ngày qua
-0.001103 NPR
-4.16%
1 năm qua
+0.005377 NPR
+26.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.02000766 Hôm nay
0.02539169 Cao nhất
0.02719469
0.02000766 Hôm nay
0.02539169 Cao nhất
0.02719469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.05%
Tháng 12
Tháng 1
+3.04%
Tháng 2
+3.99%
Tháng 3
+6.68%
Tháng 4
+3.52%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-2.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02583278 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01801146 NPR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01686014
–
0.01866893
NPR
PYG tăng giá
+4.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.018125 NPR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01748804
–
0.01849202
NPR
Năm ổn định
+1.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01771761 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01680769
–
0.01844908
NPR
PYG giảm giá
-3.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0184992 NPR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01688278
–
0.02193699
NPR
Năm biến động
+24.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02583278 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02119584
–
0.02719469
NPR
Năm biến động
+15.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.