Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = RSD
Cập nhật
1
NPR
=
0.6904128
RSD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = Дин.0.6904128 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₨1.44840884 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.68870341
Hiện tại
Дин.0.6904128
Cao nhất
Дин.0.69326866
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6904128 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002156 RSD
-0.31%
7 ngày qua
-0.003308 RSD
-0.48%
30 ngày qua
+0.012946 RSD
+1.91%
1 năm qua
-0.028077 RSD
-3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.65195034 Hôm nay
0.6904128 Cao nhất
0.71982942
0.65195034 Hôm nay
0.6904128 Cao nhất
0.71982942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-3.69%
Tháng 1
+2.26%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+2.42%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+2.65%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.88834627 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.88834627 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8282975
–
0.93692526
RSD
Năm biến động
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.82080198 RSD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.78849418
–
0.85141691
RSD
NPR giảm giá
-4.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8086233 RSD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.77887177
–
0.83204154
RSD
NPR tăng giá
+3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.74582212 RSD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.6873035
–
0.83029708
RSD
Năm biến động
-15.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.6824939 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65195034
–
0.70043252
RSD
Năm ổn định
-0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.