Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = NPR
Cập nhật
1
RSD
=
1.44888816
NPR
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₨1.44888816 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Дин.0.6901844 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨1.44244224
Hiện tại
₨1.44888816
Cao nhất
₨1.45200384
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44888816 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005323 NPR
+0.37%
7 ngày qua
+0.006977 NPR
+0.48%
30 ngày qua
-0.033536 NPR
-2.26%
1 năm qua
+0.05708 NPR
+4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
1.38921803 Hôm nay
1.44888816 Cao nhất
1.53385916
1.38921803 Hôm nay
1.44888816 Cao nhất
1.53385916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
+3.41%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-2.58%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.46552926 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.12650838 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06732099
–
1.20729569
NPR
Năm biến động
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
1.21856885 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.17451273
–
1.26824018
NPR
RSD tăng giá
+4.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.23694888 NPR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.20186307
–
1.28390838
NPR
RSD giảm giá
-3.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34454194 NPR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.20438819
–
1.45496131
NPR
Năm biến động
+18.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.46552926 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42768929
–
1.53385916
NPR
Năm ổn định
+0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.