Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SDG

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Bảng Sudan 3.9748194 SDG
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.3.96490831 Hiện tại ج.س.3.9748194 Cao nhất ج.س.3.97570244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.9748194 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.009911 SDG
+0.25%
7 ngày qua
+0.022616 SDG
+0.57%
30 ngày qua
+0.061279 SDG
+1.57%
1 năm qua
-0.25557 SDG
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.87709216
Hôm nay
3.9748194
Cao nhất
4.24833676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.51535132 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.96003805 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53208166 – 4.58108014 SDG
Năm biến động +17.75%
2023
Tỷ giá trung bình 4.51535132 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.09633973 – 4.64141773 SDG
Năm biến động +4.20%
2024
Tỷ giá trung bình 4.46863796 SDG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.24903128 – 4.56024094 SDG
Năm ổn định -2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 4.31369977 SDG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
4.13747636 – 4.43894428 SDG
NPR giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.95213313 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87709216 – 4.18202881 SDG
NPR giảm giá -4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.