Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = NPR
Cập nhật
1
SDG
=
0.25158376
NPR
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ₨0.25158376 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ج.س.3.9748194 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.25152788
Hiện tại
₨0.25158376
Cao nhất
₨0.25221264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25158376 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000629 NPR
-0.25%
7 ngày qua
-0.00144 NPR
-0.57%
30 ngày qua
-0.003898 NPR
-1.53%
1 năm qua
+0.015624 NPR
+6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.23538624 Hôm nay
0.25158376 Cao nhất
0.25792526
0.23538624 Hôm nay
0.25158376 Cao nhất
0.25792526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.254656 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.254656 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21828913
–
0.28311916
NPR
Năm biến động
-15.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22151378 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21545141
–
0.24412038
NPR
Năm biến động
-4.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22381041 NPR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.21928666
–
0.23534776
NPR
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23188412 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.22527879
–
0.24169322
NPR
SDG tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25307745 NPR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.23911839
–
0.25792526
NPR
SDG tăng giá
+5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.