Tỷ giá Rupee Nepal sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SEK
Cập nhật
1
NPR
=
0.06525867
SEK
+1.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = kr0.06525867 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₨15.32363514 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.06475036
Hiện tại
kr0.06525867
Cao nhất
kr0.06532568
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06525867 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001204 SEK
+1.88%
7 ngày qua
+0.00077 SEK
+1.19%
30 ngày qua
+0.000276 SEK
+0.43%
1 năm qua
-0.001967 SEK
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.05982015 Hôm nay
0.06525867 Cao nhất
0.06746486
0.05982015 Hôm nay
0.06525867 Cao nhất
0.06746486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.83%
Tháng 12
-5.68%
Tháng 1
+3.30%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-4.09%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+4.80%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08043493 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08043493 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07554473
–
0.08731759
SEK
Năm biến động
+3.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08035711 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0746344
–
0.08449964
SEK
Năm biến động
-4.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07900436 SEK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.07497591
–
0.08250057
SEK
NPR tăng giá
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07046304 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.06368703
–
0.08150431
SEK
Năm biến động
-20.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06447955 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05982015
–
0.0661808
SEK
NPR tăng giá
+2.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.