Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Nepal cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = NPR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rupee Nepal 15.32363514 NPR
-1.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨15.30791497 Hiện tại ₨15.32363514 Cao nhất ₨15.44392879
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.32363514 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.288104 NPR
-1.85%
7 ngày qua
-0.182923 NPR
-1.18%
30 ngày qua
-0.065175 NPR
-0.42%
1 năm qua
+0.448401 NPR
+3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.82253151
Hôm nay
15.32363514
Cao nhất
16.71677437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.91%
Tháng 12
+6.02%
Tháng 1
-3.20%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+4.26%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-4.58%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-3.01%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.51453877 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.44626026 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.45244652 – 13.23719044 NPR
Năm biến động -3.63%
2023
Tỷ giá trung bình 12.45314966 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.83437047 – 13.3986469 NPR
Năm biến động +4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 12.66350838 NPR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
12.12112868 – 13.33761693 NPR
SEK giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 14.2486053 NPR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
12.26928983 – 15.70178339 NPR
Năm biến động +26.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.51453877 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.11012329 – 16.71677437 NPR
SEK giảm giá -2.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.