Tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SLE
Cập nhật
1
NPR
=
0.16187911
SLE
+7.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = Le0.16187911 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₨6.17744929 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.151003
Hiện tại
Le0.16187911
Cao nhất
Le0.16254253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16187911 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.010876 SLE
+7.20%
7 ngày qua
-0.000602 SLE
-0.37%
30 ngày qua
+0.002637 SLE
+1.66%
1 năm qua
-0.001929 SLE
-1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.14862851 Hôm nay
0.16187911 Cao nhất
0.16938621
0.14862851 Hôm nay
0.16187911 Cao nhất
0.16938621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.33%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-6.28%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-6.01%
Tháng 10
+7.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.16455396 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.16455396 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15751112
–
0.16789798
SLE
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15964807 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14862851
–
0.16938621
SLE
Năm biến động
-2.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.