Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Nepal cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = NPR

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Rupee Nepal 6.15406077 NPR
-7.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨6.15223594 Hiện tại ₨6.15406077 Cao nhất ₨6.62238498
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.15406077 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.468324 NPR
-7.07%
7 ngày qua
+0.008504 NPR
+0.14%
30 ngày qua
-0.1257 NPR
-2.00%
1 năm qua
-0.139823 NPR
-2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.9036684
Hôm nay
6.15406077
Cao nhất
6.72818425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.15%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+6.70%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+6.40%
Tháng 10
-7.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang NPR.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.26792795 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 6.07803787 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.95599772 – 6.34875799 NPR
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.26792795 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.9036684 – 6.72818425 NPR
Năm biến động +2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.