Tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SLL
Cập nhật
1
NPR
=
138.5702003
SLL
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = Le138.5702003 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ₨0.00721656 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le138.22467977
Hiện tại
Le138.5702003
Cao nhất
Le138.60098462
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.5702003 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.345521 SLL
+0.25%
7 ngày qua
+0.942424 SLL
+0.68%
30 ngày qua
+3.192386 SLL
+2.36%
1 năm qua
-9.15527 SLL
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
135.37781476 Hôm nay
138.5702003 Cao nhất
148.11018098
135.37781476 Hôm nay
138.5702003 Cao nhất
148.11018098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 156.6794366 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
108.78450004 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
93.42768772
–
137.69873156
SLL
Năm biến động
+41.01%
2023
Tỷ giá trung bình
144.45271008 SLL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
133.03741314
–
160.0217995
SLL
Năm biến động
+17.62%
2024
Tỷ giá trung bình
156.6794366 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
153.00746257
–
159.111435
SLL
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
150.53924239 SLL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
144.24074915
–
155.00822982
SLL
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
137.80734659 SLL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
135.37781476
–
145.79393721
SLL
NPR giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.