Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Nepal cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = NPR

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Rupee Nepal 0.00721656 NPR
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.00721496 Hiện tại ₨0.00721656 Cao nhất ₨0.0072346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00721656 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000018 NPR
-0.25%
7 ngày qua
-0.000041 NPR
-0.57%
30 ngày qua
-0.000113 NPR
-1.54%
1 năm qua
+0.000459 NPR
+6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00675173
Hôm nay
0.00721656
Cao nhất
0.00738673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.009324 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.009324 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00726223 – 0.01070347 NPR
Năm biến động -29.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00696658 NPR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00624915 – 0.00751668 NPR
Năm biến động -14.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00638278 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0062849 – 0.00653563 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00664475 NPR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00645127 – 0.00693285 NPR
SLL tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00725787 NPR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.006859 – 0.00738673 NPR
SLL tăng giá +5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.