Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SRD
Cập nhật
1
NPR
=
0.24746565
SRD
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = $0.24746565 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ₨4.04096489 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.24746565
Hiện tại
$0.24746565
Cao nhất
$0.2477264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24746565 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000261 SRD
-0.11%
7 ngày qua
-0.000236 SRD
-0.10%
30 ngày qua
+0.003002 SRD
+1.23%
1 năm qua
-0.023925 SRD
-8.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.2395662 Hôm nay
0.24746565 Cao nhất
0.27258347
0.2395662 Hôm nay
0.24746565 Cao nhất
0.27258347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-5.37%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.27716464 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19203651 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16713457
–
0.24436389
SRD
Năm biến động
+37.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27716464 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23819005
–
0.29356649
SRD
Năm biến động
+14.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24760854 SRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.21342728
–
0.27819741
SRD
Năm biến động
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26738967 SRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.2494548
–
0.28342521
SRD
Năm biến động
+2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24754455 SRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.2395662
–
0.26622107
SRD
NPR giảm giá
-6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.