Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = NPR
Cập nhật
1
SRD
=
4.04096489
NPR
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₨4.04096489 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.24746565 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨4.03671145
Hiện tại
₨4.04096489
Cao nhất
₨4.04096489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.04096489 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004253 NPR
+0.11%
7 ngày qua
+0.003843 NPR
+0.10%
30 ngày qua
-0.04962 NPR
-1.21%
1 năm qua
+0.356241 NPR
+9.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
3.66860105 Hôm nay
4.04096489 Cao nhất
4.17421151
3.66860105 Hôm nay
4.04096489 Cao nhất
4.17421151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+5.67%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.28955579 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.28955579 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.0922576
–
5.98320266
NPR
Năm biến động
-27.36%
2023
Tỷ giá trung bình
3.62067649 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40638329
–
4.19832814
NPR
Năm biến động
-12.63%
2024
Tỷ giá trung bình
4.06690702 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.59456982
–
4.68543662
NPR
Năm biến động
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
3.74300844 NPR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.52826764
–
4.00874226
NPR
Năm biến động
-2.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.04071879 NPR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.75627667
–
4.17421151
NPR
SRD tăng giá
+6.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.