Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SSP
Cập nhật
1
NPR
=
0.86123923
SSP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = £0.86123923 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ₨1.16111757 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.86123923
Hiện tại
£0.86123923
Cao nhất
£0.86192304
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86123923 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001064 SSP
-0.12%
7 ngày qua
+0.003475 SSP
+0.41%
30 ngày qua
+0.01948 SSP
+2.31%
1 năm qua
-0.057651 SSP
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.84095063 Hôm nay
0.86123923 Cao nhất
0.92004255
0.84095063 Hôm nay
0.86123923 Cao nhất
0.92004255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03732559 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03732559 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97991532
–
1.10235916
SSP
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98632004 SSP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.9736456
–
1.0084922
SSP
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97327373 SSP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.95046387
–
0.98838101
SSP
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93513158 SSP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.8960061
–
0.96289239
SSP
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85623324 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84095063
–
0.90565432
SSP
NPR giảm giá
-4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.