Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = TND

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Dinar Tunisia 0.01978215 TND
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.0197227 Hiện tại د.ت0.01978215 Cao nhất د.ت0.01978215
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01978215 TND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00009 TND
+0.46%
7 ngày qua
-0.000048 TND
-0.24%
30 ngày qua
+0.000335 TND
+1.73%
1 năm qua
-0.001062 TND
-5.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01872877
Hôm nay
0.01978215
Cao nhất
0.02089237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-5.11%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02451349 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02451349 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02354475 – 0.02549203 TND
Năm ổn định -2.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02349676 TND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.02290414 – 0.02413265 TND
Năm ổn định -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0232478 TND
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.02255317 – 0.02369762 TND
Năm ổn định +1.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02151147 TND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01999451 – 0.02341509 TND
Năm biến động -12.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01952302 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01872877 – 0.02024796 TND
Năm ổn định -2.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.