Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = NPR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rupee Nepal 50.77713272 NPR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨50.77395084 Hiện tại ₨50.77713272 Cao nhất ₨50.77713272
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.77713272 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002038 NPR
7 ngày qua
-0.177887 NPR
-0.35%
30 ngày qua
-1.242692 NPR
-2.39%
1 năm qua
+1.939453 NPR
+3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
47.86435878
Hôm nay
50.77713272
Cao nhất
53.39378976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+5.38%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.26304162 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.80451168 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.22794662 – 42.47230456 NPR
Năm ổn định +2.22%
2023
Tỷ giá trung bình 42.56380723 NPR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
41.43763573 – 43.6602255 NPR
Năm ổn định +2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 43.02151882 NPR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
42.19833826 – 44.33967018 NPR
Năm ổn định -1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 46.57842812 NPR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
42.70749871 – 50.01371762 NPR
Năm biến động +14.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.26304162 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.38767973 – 53.39378976 NPR
TND tăng giá +2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.