Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = TWD

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Đô la Đài Loan mới 0.21627172 TWD
+0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.21394968 Hiện tại NT$0.21627172 Cao nhất NT$0.21652287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21627172 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001719 TWD
+0.80%
7 ngày qua
+0.003063 TWD
+1.44%
30 ngày qua
+0.010533 TWD
+5.12%
1 năm qua
-0.001761 TWD
-0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20423658
Hôm nay
0.21627172
Cao nhất
0.22144747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
-3.52%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+3.51%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.23984445 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23680906 TWD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.2297289 – 0.24751849 TWD
Năm ổn định -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23582575 TWD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.2261212 – 0.24443643 TWD
Năm ổn định -0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23984445 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22984008 – 0.24557471 TWD
NPR tăng giá +4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2237538 TWD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.21144995 – 0.24540227 TWD
Năm biến động -8.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21108483 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20423658 – 0.2194192 TWD
Năm ổn định -0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.