Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = NPR
Cập nhật
1
TWD
=
4.62210827
NPR
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ₨4.62210827 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = NT$0.21635149 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨4.61844967
Hiện tại
₨4.62210827
Cao nhất
₨4.65328628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62210827 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.051888 NPR
-1.11%
7 ngày qua
-0.081266 NPR
-1.73%
30 ngày qua
-0.238433 NPR
-4.91%
1 năm qua
+0.035637 NPR
+0.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
4.51574368 Hôm nay
4.62210827 Cao nhất
4.89628262
4.51574368 Hôm nay
4.62210827 Cao nhất
4.89628262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.73808551 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.22408053 NPR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
4.04010219
–
4.35295681
NPR
Năm ổn định
+0.37%
2023
Tỷ giá trung bình
4.24187428 NPR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.09104326
–
4.42240717
NPR
Năm ổn định
+0.77%
2024
Tỷ giá trung bình
4.16998276 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.07208062
–
4.35085134
NPR
TWD giảm giá
-3.85%
2025
Tỷ giá trung bình
4.47840738 NPR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.07494193
–
4.72925154
NPR
Năm biến động
+9.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.73808551 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.55748636
–
4.89628262
NPR
Năm ổn định
+0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.