Tỷ giá Rupee Nepal sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = XDR

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.0048518 XDR
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.00484324 Hiện tại SDR0.0048518 Cao nhất SDR0.0048518
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0048518 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000021 XDR
+0.43%
7 ngày qua
+0.000031 XDR
+0.64%
30 ngày qua
+0.000082 XDR
+1.73%
1 năm qua
-0.000325 XDR
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00452663
Hôm nay
0.0048518
Cao nhất
0.00517641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
-4.02%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
+3.08%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00580631 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00580631 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00537058 – 0.00603258 XDR
Năm biến động -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00567332 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00558403 – 0.00576122 XDR
Năm ổn định -1.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00562705 XDR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00549143 – 0.00570679 XDR
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.0051802 XDR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00477498 – 0.00561727 XDR
Năm biến động -13.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00477679 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00452663 – 0.00488407 XDR
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.