Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Nepal cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = NPR

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Rupee Nepal 206.10888014 NPR
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨206.10888014 Hiện tại ₨206.10888014 Cao nhất ₨206.4733612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
206.10888014 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.318622 NPR
-0.15%
7 ngày qua
-1.735077 NPR
-0.83%
30 ngày qua
-4.02662 NPR
-1.92%
1 năm qua
+12.924755 NPR
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
193.18412492
Hôm nay
206.10888014
Cao nhất
220.91513866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+4.19%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-2.99%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 209.36728281 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 172.34004228 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
165.76663404 – 186.19979685 NPR
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 176.27066985 NPR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
173.57433169 – 179.08221569 NPR
Năm ổn định +1.61%
2024
Tỷ giá trung bình 177.72978767 NPR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
175.22980718 – 182.10200275 NPR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 193.48637251 NPR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
178.02233338 – 209.42475151 NPR
Năm biến động +16.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 209.36728281 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
204.74744447 – 220.91513866 NPR
Năm ổn định -0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.