Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = ARS

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Peso Argentina 856.32801139 ARS
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $855.16259602 Hiện tại $856.32801139 Cao nhất $859.03926358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
856.32801139 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-8.003874 ARS
-0.93%
7 ngày qua
-6.672516 ARS
-0.77%
30 ngày qua
+6.379774 ARS
+0.75%
1 năm qua
+65.421658 ARS
+8.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
784.91590358
Hôm nay
856.32801139
Cao nhất
903.74312961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+4.46%
Tháng 1
-4.18%
Tháng 2
-5.45%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+3.30%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-3.68%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 856.80003075 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.55517509 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
68.52878859 – 112.4635885 ARS
Năm biến động +60.07%
2023
Tỷ giá trung bình 181.38686843 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
111.40097936 – 512.30386645 ARS
Năm biến động +356.51%
2024
Tỷ giá trung bình 553.19954248 ARS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
498.4023937 – 614.45665446 ARS
Năm biến động +12.62%
2025
Tỷ giá trung bình 723.6042188 ARS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
575.87997173 – 880.00917433 ARS
Năm biến động +44.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 856.80003075 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
788.41696372 – 903.74312961 ARS
Năm biến động +2.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.