Tỷ giá Đô la New Zealand sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BDT

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Taka Bangladesh 69.2461603 BDT
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳69.0057022 Hiện tại ৳69.2461603 Cao nhất ৳69.2461603
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.2461603 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.049383 BDT
-0.07%
7 ngày qua
-0.698288 BDT
-1.00%
30 ngày qua
+0.394962 BDT
+0.57%
1 năm qua
+0.568433 BDT
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
68.50591254
Hôm nay
69.2461603
Cao nhất
74.24814728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+4.40%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
-4.15%
Tháng 6
+3.46%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-4.14%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 70.88724483 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.1435974 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.07347647 – 67.67185294 BDT
Năm biến động +11.65%
2023
Tỷ giá trung bình 66.32382048 BDT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
63.81902434 – 69.85311737 BDT
NZD tăng giá +6.06%
2024
Tỷ giá trung bình 69.8292317 BDT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
64.47801245 – 75.86986724 BDT
Năm biến động -3.88%
2025
Tỷ giá trung bình 70.88724483 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.95811405 – 74.87938325 BDT
NZD tăng giá +5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.08021589 BDT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
68.6228445 – 74.24814728 BDT
Năm ổn định -1.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.