Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BGN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Lev Bulgaria 0.97305329 BGN
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.96961902 Hiện tại лв0.97305329 Cao nhất лв0.97676465
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97305329 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.0082 BGN
-0.84%
7 ngày qua
-0.013487 BGN
-1.37%
30 ngày qua
-0.006443 BGN
-0.66%
1 năm qua
+0.021308 BGN
+2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.94908535
Hôm nay
0.97305329
Cao nhất
1.0043195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+3.52%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-2.54%
Tháng 6
+2.20%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.1800521 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1800521 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.11746447 – 1.24665318 BGN
NZD giảm giá -1.56%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11021483 BGN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.06342043 – 1.16833552 BGN
NZD giảm giá -3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.09333031 BGN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.05400284 – 1.12269932 BGN
NZD giảm giá -5.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00815094 BGN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.94908535 – 1.07440491 BGN
Năm biến động -9.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.98332106 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95988481 – 1.0043195 BGN
Năm ổn định +1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.