Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BYN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rúp Belarus 1.66127744 BYN
-0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br1.66127744 Hiện tại Br1.66127744 Cao nhất Br1.68538134
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66127744 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.015904 BYN
-0.95%
7 ngày qua
+0.001608 BYN
+0.10%
30 ngày qua
-0.064495 BYN
-3.74%
1 năm qua
-0.258716 BYN
-13.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.58870949
Hôm nay
1.66127744
Cao nhất
1.95924103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+6.41%
Tháng 8
-6.87%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.97968307 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.82114885 BYN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.41058068 – 2.27425716 BYN
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 1.66171335 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.48118 – 2.10143102 BYN
Năm biến động +30.39%
2024
Tỷ giá trung bình 1.97968307 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83061007 – 2.09212659 BYN
Năm biến động -12.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90710131 BYN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.66076719 – 2.02773978 BYN
Năm biến động -7.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.68979094 BYN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.58870949 – 1.82102998 BYN
Năm biến động -1.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.