Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = CUP

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Peso Cuba 14.27755568 CUP
-1.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱14.27755568 Hiện tại ₱14.27755568 Cao nhất ₱14.51321548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.27755568 CUP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.233345 CUP
-1.61%
7 ngày qua
-0.216332 CUP
-1.49%
30 ngày qua
-0.187599 CUP
-1.30%
1 năm qua
-0.217115 CUP
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.27755568
Hôm nay
14.27755568
Cao nhất
15.64825399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+3.56%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.45%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.37317454 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.37317454 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.32226486 – 17.9571024 CUP
Năm biến động -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 15.81378102 CUP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
14.90409576 – 16.73342708 CUP
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 15.57776069 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
14.40262122 – 16.35192648 CUP
Năm biến động -11.49%
2025
Tỷ giá trung bình 14.98422026 CUP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
14.23320344 – 15.70840323 CUP
NZD tăng giá +2.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.63796701 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.27755568 – 15.64825399 CUP
NZD giảm giá -3.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.