Tỷ giá Đô la New Zealand sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = ERN
Cập nhật
1
NZD
=
8.47136003
ERN
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = Nfk8.47136003 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.1180448 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk8.38823902
Hiện tại
Nfk8.47136003
Cao nhất
Nfk8.47136003
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.47136003 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.045809 ERN
+0.54%
7 ngày qua
+0.033173 ERN
+0.39%
30 ngày qua
+0.077737 ERN
+0.93%
1 năm qua
-0.02155 ERN
-0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
8.35660648 Hôm nay
8.47136003 Cao nhất
9.11548776
8.35660648 Hôm nay
8.47136003 Cao nhất
9.11548776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+3.56%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.45%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.53777389 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.53777389 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.34306691
–
10.46045009
ERN
Năm biến động
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
9.21191127 ERN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
8.68199753
–
9.74762743
ERN
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
9.0744237 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.38987644
–
9.52539407
ERN
Năm biến động
-11.49%
2025
Tỷ giá trung bình
8.72867199 ERN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
8.29118647
–
9.15052616
ERN
NZD tăng giá
+2.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.5299703 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.35660648
–
9.11548776
ERN
Năm ổn định
-1.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.